là hơi
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng bàn là (bàn ủi) có hơi nước để làm phẳng quần áo: "là hơi" chỉ hành động sử dụng thiết bị có chức năng phun hơi nước nóng để loại bỏ nếp nhăn trên vải vóc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tôi cần là hơi chiếc áo sơ mi trước khi đi làm. (Tôi cần dùng bàn là có hơi nước để làm phẳng áo sơ mi.)
- Kỹ thuật là hơi giúp quần áo không bị bóng, nhăn. (Phương pháp dùng hơi nước giúp quần áo giữ được phẳng mà không bị cháy hay bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"máy là hơi": thiết bị điện tử chuyên dụng để là quần áo bằng hơi nước.
- Máy là hơi hiện đại có thể điều chỉnh nhiệt độ phù hợp với từng loại vải. (Thiết bị là hơi tiên tiến có tính năng kiểm soát nhiệt độ.)
"bàn là hơi": tên gọi thông thường của dụng cụ là hơi.
- Bàn là hơi dễ sử dụng hơn bàn là khô. (Dụng cụ là hơi tiện lợi hơn so với loại không có hơi nước.)
Biến thể và từ gần giống
Là khô (động từ): dùng bàn là không có hơi nước để làm phẳng quần áo.
- Là khô nhanh hơn nhưng dễ làm hỏng vải mỏng. (Phương pháp là khô tiết kiệm thời gian nhưng có thể gây hại cho vải nhạy cảm.)
Ủi hơi (động từ, từ địa phương): cách gọi khác của "là hơi" ở miền Nam Việt Nam.
- Chị ấy thường ủi hơi quần áo cho chồng. (Chị ấy thường dùng hơi nước để là quần áo cho chồng.)
Từ đồng nghĩa
- Ủi hơi: hành động tương tự, phổ biến trong khẩu ngữ miền Nam.
- Là phun hơi: mô tả chi tiết hành động có phun hơi nước.
Thành ngữ liên quan
- Là hơi đi làm: cụm từ chỉ việc chuẩn bị quần áo gọn gàng trước khi ra ngoài.
- Sáng nào tôi cũng là hơi đi làm mười phút. (Mỗi sáng tôi dành mười phút để là phẳng quần áo trước khi đi làm.)